universalization
/,ju:nivә:sәlai'zeiʃәn/ phổ biến #39933
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
universalization
//
- xem universalize
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...