Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30707

universalize

/,ju:ni'və:səlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
    • to universalize education: phổ cập giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

v. make universal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...