universalize
/,ju:ni'və:səlaiz/ phổ biến #30707
Biến thể từ
universalizing hiện tại phân từ
universalized quá khứ
universalizes ngôi 3 số ít
universalized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
universalize
/,ju:ni'və:səlaiz/
ngoại động từ
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
- to universalize education: phổ cập giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh
v. make universal