Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

universalness

//

  • xem universal
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being universal;\n universality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...