universalness
/,ju:ni'vә:sәlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
universalness
//
- xem universal
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being universal; universality.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being universal; universality.
Đang tải...