Từ điển Anh–Việt

111.732 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

universe begins

Nghĩa thường dùng

vũ trụ bắt đầu (chỉ sự khởi đầu của vũ trụ) noun+verb

“Before the universe began, time and space did not exist.”Trước khi vũ trụ bắt đầu, thời gian và không gian chưa tồn tại. (Lưu ý: [Begin is preferred in more formal and abstract contexts.])

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...