university year
Nghĩa thường dùng
năm học tại trường đại học
danh từ
“She is in her second university year.”Cô ấy đang ở năm thứ hai tại trường đại học.
Đồng nghĩa
college yearacademic termschool year
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- năm học tại trường đại học
- academic year: năm học
- first year university: năm nhất đại học
- khoảng thời gian trong năm học tại trường đại học