Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

univocally

//

  • xem univocal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a univocal manner; in one term; in one sense; not\n equivocally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...