Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unjoint

/'ʌn'dʤɔint/

ngoại động từ

  • tháo (cần câu...) thành từng khúc
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To disjoint.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...