Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unjoyful

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unjoyful

//

* tính từ
  • không vui vẻ, buồn, buồn chán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...