Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unjudged

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unjudged

//

* tính từ
  • bị kết tội không qua xét xử
  • chưa bị xử án
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...