Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36078

unjustifiably

//

  • xem unjustifiable
Định nghĩa tiếng Anh

r. without any excuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...