Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unjustifiably

/ʌn'dʒʌstifaiəbli/ phổ biến #36078
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unjustifiably

//

  • xem unjustifiable
Định nghĩa tiếng Anh

r. without any excuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...