Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #19509

unjustified

//

* tính từ
  • phi lý
  • không được lý giải
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking justification or authorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...