unjustly
//
* phó từ- không công bằng, bất công; không xứng đáng
- phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
- không đúng, sai
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unjust manner
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in an unjust manner
Đang tải...