Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19257

unjustly

//

* phó từ
  • không công bằng, bất công; không xứng đáng
  • phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
  • không đúng, sai
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unjust manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...