Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unjustness

/'ʌn'dʤʌstnis/

danh từ

  • tính bất công
  • tính phi lý
  • tính không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of being unjust or unfair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...