Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unkindled

//

* tính từ
  • không cháy/bốc lửa
  • chưa thắp (đèn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...