Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42012

unkindness

/ʌn'kaindnis/

danh từ

  • lòng không tử tế
  • tính tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of sympathy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...