Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unkingly

/'ʌn'kiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unkingly

/'ʌn'kiɳli/

tính từ

  • không vương giả, không đường bệ; không đế vương; không xứng đáng một ông vua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...