unknit
/'ʌn'nit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unknit
/'ʌn'nit/
ngoại động từ
- tháo ra (áo đan)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To undo or unravel what is knitted together.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To undo or unravel what is knitted together.
Đang tải...