Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unknowableness

/'ʌn'nouəblnis/

danh từ

  • tính không thể biết được
  • tính không thể nhận thức được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...