Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18509

unknowingly

//

  • xem unknowing
Định nghĩa tiếng Anh

r without knowledge or intention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...