Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlabelled

/'ʌn'leibld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlabelled

/'ʌn'leibld/

tính từ

  • không có nhãn, không dán nhãn
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking a label or tag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...