Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlaboured

/'ʌn'leibəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlaboured

/'ʌn'leibəd/

tính từ

  • thanh thoát, trôi chảy, lưu loát; tự nhiên, không gò ép (lối thành văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...