Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlaboured

/'ʌn'leibəd/

tính từ

  • thanh thoát, trôi chảy, lưu loát; tự nhiên, không gò ép (lối thành văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...