Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36906

unladylike

/'ʌn'leidilaik/

tính từ

  • không xứng đáng với một bà quý phái; không có dáng quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking the behavior or manner or style considered proper for a lady

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...