Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlamented

/'ʌnlə'mentid/ phổ biến #40503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlamented

/'ʌnlə'mentid/

tính từ

  • không ai thương xót, không ai luyến tiếc
    • to die unlamented: chết không ai luyến tiếc
Định nghĩa tiếng Anh

a. not grieved for; causing no mourning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...