Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlanded

//

* tính từ
  • không có đất, không có ruộng đất
  • không hạ cánh (máy bay)
  • không (đỗ) cập bến
  • thiếu đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...