unlanguaged
/,ʌn'læŋ^widʒd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unlanguaged
//
* tính từ- không rành rọt, khúc chiết
- câm, không nói
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...