Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27227

unlawfully

//

* phó từ
  • chống lại pháp luật, bất hợp pháp, phi pháp, bất chính
Định nghĩa tiếng Anh

r. not conforming to the law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...