Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlawfulness

/'ʌn'lɔ:fulnis/

danh từ

  • tính chất không hợp pháp, tính chất bất chính
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of failing to conform to law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...