Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32974

unlearned

/ʌn'lə:nid/

tính từ

  • dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

s. not well learned

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...