Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlearned

/ʌn'lə:nid/ phổ biến #32974
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlearned

/ʌn'lə:nid/

tính từ

  • dốt nát
Định nghĩa tiếng Anh

s. not well learned

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...