unleavened
/'ʌn'levnd/
tính từ
- không có men
- unleavened bread: bánh mì không có men
- (nghĩa bóng) không bị làm thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. made without leavening
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. made without leavening
Đang tải...