Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34720

unleavened

/'ʌn'levnd/

tính từ

  • không có men
    • unleavened bread: bánh mì không có men
  • (nghĩa bóng) không bị làm thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. made without leavening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...