Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlettable

/'ʌn'letəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlettable

/'ʌn'letəbl/

tính từ

  • không thể cho thuê được (nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...