Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35010

unlettered

/'ʌn'letəd/

tính từ

  • mù chữ; không được đi học; dốt
Định nghĩa tiếng Anh

s having little acquaintance with writing\ns uneducated in general; lacking knowledge or sophistication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...