Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlevelled

/'ʌn'levld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlevelled

/'ʌn'levld/

tính từ

  • không bằng, không bằng phẳng, gồ ghề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...