Từ điển Anh–Việt

112.478 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unliable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unliable

//

* tính từ
  • không có trách nhiệm, không có bổn phận, không có nghĩa vụ (về (pháp lý))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...