unliberated
/,ʌn'libəreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unliberated
//
* tính từ- không được giải phóng, không được phóng thích
- không được tha, không được thả
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...