Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19175

unlicensed

/'ʌn'laisənst/

tính từ

  • không được phép; không có giấy phép; không có môn bài; không có đăng ký
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking official approval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...