Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlightened

//

* tính từ
  • không long lanh không lấp lánh
  • không được chiếu, không được rọi sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...