Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36362

unlikelihood

/ʌn'laiklihud/

danh từ

  • tính không chắc có thực, khả năng không thể xảy ra được
  • tính chất không có hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the improbability of a specified outcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...