Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlikeliness

//

  • xem unlikehood
Định nghĩa tiếng Anh

n the improbability of a specified outcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...