Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlikeness

/.ʌn'laiknis/ phổ biến #46773
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlikeness

//

* danh từ
  • xem unlike
Định nghĩa tiếng Anh

n. dissimilarity evidenced by an absence of likeness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...