Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlimber

//

* ngoại động từ
  • tháo đầu xe (xe kéo pháo)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To detach the limber from; as, to unlimber a gun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...