Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6742

unlimited

/ʌn'limitid/

tính từ

  • không giới hạn, vô vùng, vô tận, vô kể
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no limits in range or scope

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...