Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlined

/'ʌn'laind/ phổ biến #26887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlined

/'ʌn'laind/

tính từ

  • không có lót (áo)
  • không nhăn (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a lining or liner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...