Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26887

unlined

/'ʌn'laind/

tính từ

  • không có lót (áo)
  • không nhăn (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a lining or liner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...