Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unliquidated

/'ʌn'likwideitid/

tính từ

  • chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not liquidated; not exactly ascertained; not adjusted\n or settled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...