Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unliquidated

/'ʌn'likwideitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unliquidated

/'ʌn'likwideitid/

tính từ

  • chưa trả hết, chưa thanh toán (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not liquidated; not exactly ascertained; not adjusted or settled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...