unlisted
//
* tính từ- không được ghi danh, không có trong danh sách công bố (nhất là bảng giá ở sở giao dịch chứng khoán)
- (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not on a list\ns. not having your name entered on a voting list