Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23016

unlisted

//

* tính từ
  • không được ghi danh, không có trong danh sách công bố (nhất là bảng giá ở sở giao dịch chứng khoán)
  • (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not on a list\ns. not having your name entered on a voting list

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...