Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlistening

/,ʌn'lisәniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlistening

//

* tính từ
  • không chăm chú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...