Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlooked-for

/ʌn'luktfɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlooked-for

/ʌn'luktfɔ:/

tính từ

  • không ngờ, không chờ đợi, không dè
Định nghĩa tiếng Anh

s not anticipated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...