Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unlooked-for

/ʌn'luktfɔ:/

tính từ

  • không ngờ, không chờ đợi, không dè
Định nghĩa tiếng Anh

s not anticipated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...