Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unloose

/'ʌn'lu:s/

ngoại động từ

  • thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
    • to unloose one's hold: thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)
Định nghĩa tiếng Anh

v. loosen the ties of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...