Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unloved

/'ʌn'lʌvd/ phổ biến #24236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unloved

/'ʌn'lʌvd/

tính từ

  • không được yêu, không được ưa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not loved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...