Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24236

unloved

/'ʌn'lʌvd/

tính từ

  • không được yêu, không được ưa
Định nghĩa tiếng Anh

a. not loved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...