Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unloveliness

/'ʌn'lʌvlinis/

danh từ

  • tính khó thương, tính không đáng yêu
  • vẻ vô duyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...