Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32130

unlovely

/'ʌn'lʌvli/

tính từ

  • khó thương, không đáng yêu
  • không đẹp, vô duyên
Định nghĩa tiếng Anh

s. without beauty or charm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...